← Từ vựng
高陵
gāo líng
Cao Lăng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
高
tall, lofty; high, elevated
bộ thủ 高thành phần ⿳亠口冋
陵
hill, mound; mausoleum
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝夌
Cao Lăng
📄 Trang luyện viết (PDF)tall, lofty; high, elevated
hill, mound; mausoleum