中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
高
陵
gāo líng
+ Thêm vào bộ của tôi
Cao Lăng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
高
tall, lofty; high, elevated
bộ thủ
高
thành phần
⿳亠口冋
陵
hill, mound; mausoleum
bộ thủ
阝
thành phần
⿰阝夌
Chữ khó đọc · líng
Xuất hiện trong 1 câu
II LỊCH SỬ 32:33