中文圣经
Từ vựng
gāo fēi

Bay cao; lên; trốn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tall, lofty; high, elevated

bộ thủ thành phần ⿳亠口冋

to fly, to dart; high

bộ thủ thành phần ⿻??

Xuất hiện trong 1 câu