中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
鬃
zōng
bờm; lông mane
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鬃
mane; neck bristles
bộ thủ
髟
thành phần
⿱髟宗
Xuất hiện trong 1 câu
GIÓP 39:19