中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
鬓
bìn
thái dương; tóc ở thái dương
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鬓
hair on temples
bộ thủ
髟
thành phần
⿱髟宾
Xuất hiện trong 2 câu
QUAN ÁN 4:21
QUAN ÁN 4:22