中文圣经
← Từ vựng
鬓
bìn
thái dươngtóc ở thái dương

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

鬓

hair on temples

bộ thủ 髟thành phần ⿱髟宾Chữ khó đọc · bìn

Xuất hiện trong 2 câu