← Từ vựng
鬓角
bìn jiǎo
nạm sideburn; tóc thái dương
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
鬓
hair on temples
bộ thủ 髟thành phần ⿱髟宾
角
angle, corner; horn, horn-shaped
bộ thủ 角thành phần ⿱⺈用
nạm sideburn; tóc thái dương
📄 Trang luyện viết (PDF)hair on temples
angle, corner; horn, horn-shaped