中文圣经
← 鬼叫

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

鬼叫
guǐ jiào
gọi lớn; kêu tíu
鬼鬼鬼
叫叫叫