← Từ vựng
鬼叫
guǐ jiào
gọi lớn; kêu tíu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
鬼
ghost; demon; sly, mischievous
bộ thủ 鬼thành phần ⿸?⿺乚厶
叫
cry, shout; to call, to greet, to hail
bộ thủ 口thành phần ⿰口丩
gọi lớn; kêu tíu
📄 Trang luyện viết (PDF)ghost; demon; sly, mischievous
cry, shout; to call, to greet, to hail