中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
鬼
魂
guǐ hún
+ Thêm vào bộ của tôi
bóng ma
linh hồn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鬼
ghost; demon; sly, mischievous
bộ thủ
鬼
thành phần
⿸?⿺乚厶
魂
soul, spirit
bộ thủ
鬼
thành phần
⿰云鬼
Chữ khó đọc · hún
Xuất hiện trong 1 câu
CÔNG VỤ 23:8