中文圣经
← Từ vựng
鬼魂
guǐ hún
bóng malinh hồn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

鬼

ghost; demon; sly, mischievous

bộ thủ 鬼thành phần ⿸?⿺乚厶
魂

soul, spirit

bộ thủ 鬼thành phần ⿰云鬼Chữ khó đọc · hún

Xuất hiện trong 1 câu