中文圣经
← 魂不附体

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

魂不附体
hún bú fù tǐ
hồn không ở trong thân; phản xạ; hoảng sợ
魂魂魂
不不不
附附附
体体体