中文圣经
Từ vựng
hún bú fù tǐ

hồn không ở trong thân; phản xạ; hoảng sợ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

soul, spirit

bộ thủ thành phần ⿰云鬼

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

nearby; to adhere to, to attach; to rely on

bộ thủ thành phần ⿰阝付

body; group, class; form, style, system

bộ thủ thành phần ⿰亻本

Xuất hiện trong 2 câu