中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
魔
mó
quỷ; ma; (tiền tố) siêu nhiên; ma thuật
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
魔
demon, evil spirit; magic, spell
bộ thủ
鬼
thành phần
⿸麻鬼
Xuất hiện trong 4 câu
ĐA-NIÊN 10:13
ĐA-NIÊN 10:20
ĐA-NIÊN 10:21
MA-THI-Ơ 5:22