中文圣经
Từ vựng

quỷ; ma; (tiền tố) siêu nhiên; ma thuật

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

demon, evil spirit; magic, spell

bộ thủ thành phần ⿸麻鬼

Xuất hiện trong 4 câu