中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
鱼
叉
yú chā
trâm; giáo
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鱼
fish
bộ thủ
鱼
thành phần
⿱⿱⺈田一
叉
fork; prong; cross, intersect
bộ thủ
又
thành phần
⿴又丶
Xuất hiện trong 1 câu
GIÓP 41:7