中文圣经
Từ vựng
yú chā

trâm; giáo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fish

bộ thủ thành phần ⿱⿱⺈田一

fork; prong; cross, intersect

bộ thủ thành phần ⿴又丶

Xuất hiện trong 1 câu