中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
鱼
肚
yú dù
nang cá; bong cá
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鱼
fish
bộ thủ
鱼
thành phần
⿱⿱⺈田一
肚
belly; abdomen, bowels
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼土
Xuất hiện trong 1 câu
MA-THI-Ơ 12:40