中文圣经
← Từ vựng
鱼肚
yú dù
nang cábong cá

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

鱼

fish

bộ thủ 鱼thành phần ⿱⿱⺈田一
肚

belly; abdomen, bowels

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼土

Xuất hiện trong 1 câu