中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
鸟
窝
niǎo wō
+ Thêm vào bộ của tôi
tổ chim
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鸟
bird
bộ thủ
鸟
窝
cave, den, nest; hiding place; measure word for small animals
bộ thủ
穴
thành phần
⿱穴呙
Chữ khó đọc · wō
Xuất hiện trong 2 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:6
Ê-SAI 10:14