中文圣经
← Từ vựng
鸟窝
niǎo wō
tổ chim

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

鸟

bird

bộ thủ 鸟
窝

cave, den, nest; hiding place; measure word for small animals

bộ thủ 穴thành phần ⿱穴呙Chữ khó đọc · wō

Xuất hiện trong 2 câu