中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
鸟
鸣
niǎo míng
+ Thêm vào bộ của tôi
tiếng chim
hót
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鸟
bird
bộ thủ
鸟
鸣
a bird call or animal cry; to make a sound
bộ thủ
口
thành phần
⿰口鸟
Chữ khó đọc · míng
Xuất hiện trong 1 câu
TÌNH CA 2:12