中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
鸡
蛋
jī dàn
HSK 1
+ Thêm vào bộ của tôi
trứng
trứng gà
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鸡
chicken
bộ thủ
鸟
thành phần
⿰又鸟
蛋
egg
bộ thủ
虫
thành phần
⿱疋虫
Xuất hiện trong 1 câu
LU-CA 11:12