中文圣经
← Từ vựng
鸡蛋
jī dàn
HSK 1
trứngtrứng gà

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

鸡

chicken

bộ thủ 鸟thành phần ⿰又鸟
蛋

egg

bộ thủ 虫thành phần ⿱疋虫

Xuất hiện trong 1 câu