中文圣经
Từ vựng
míng jiào

Kêu; hót; hát

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

a bird call or animal cry; to make a sound

bộ thủ thành phần ⿰口鸟

cry, shout; to call, to greet, to hail

bộ thủ thành phần ⿰口丩

Xuất hiện trong 4 câu