← Từ vựng
鸣叫
míng jiào
Kêu; hót; hát
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
鸣
a bird call or animal cry; to make a sound
bộ thủ 口thành phần ⿰口鸟
叫
cry, shout; to call, to greet, to hail
bộ thủ 口thành phần ⿰口丩
Kêu; hót; hát
📄 Trang luyện viết (PDF)a bird call or animal cry; to make a sound
cry, shout; to call, to greet, to hail