中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
鸽
gē
chim bồ câu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鸽
pigeon, dove; Columba species (various)
bộ thủ
鸟
thành phần
⿰合鸟
Xuất hiện trong 2 câu
Ê-SAI 59:11
NA-HÂM 2:7