中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
鸿
hóng
Chim ngoài; lớn; vĩ đại
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鸿
a species of wild swan; vast
bộ thủ
鸟
thành phần
⿰江鸟
Xuất hiện trong 2 câu
NA-HÂM 1:1
LU-CA 3:25