中文圣经
← 鹈鹕

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

鹈鹕
tí hú
chim bồ nông; chim cốp vàng; bồ nông
鹈鹈鹈
鹕鹕鹕