中文圣经
← Từ vựng
鹈鹕
tí hú
chim bồ nôngchim cốp vàngbồ nông

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

鹈

pelican

bộ thủ 鸟thành phần ⿰弟鸟Chữ khó đọc · tí
鹕

pelican

bộ thủ 鸟thành phần ⿰胡鸟Chữ khó đọc · hú

Xuất hiện trong 5 câu