中文圣经
← 麋鹿

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

麋鹿
mí lù
hươu Đa Vít; tuấn lộc; nai quý hiếm
麋麋麋
鹿鹿鹿