← Từ vựng
麋鹿
mí lù
hươu Đa Vít; tuấn lộc; nai quý hiếm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
麋
elk; surname
bộ thủ 鹿thành phần ⿸鹿米
鹿
deer; surname
bộ thủ 鹿thành phần ⿸广⿱?比
hươu Đa Vít; tuấn lộc; nai quý hiếm
📄 Trang luyện viết (PDF)elk; surname
deer; surname