中文圣经
← Từ vựng
麦秋
mài qiū
mùa gặt lúamùa thu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

麦

wheat, barley, oats

bộ thủ 麦thành phần ⿱龶夂
秋

autumn, fall; year

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾火

Xuất hiện trong 1 câu