中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
麦
秋
mài qiū
mùa gặt lúa; mùa thu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
麦
wheat, barley, oats
bộ thủ
麦
thành phần
⿱龶夂
秋
autumn, fall; year
bộ thủ
禾
thành phần
⿰禾火
Xuất hiện trong 1 câu
GIÊ-RÊ-MI 8:20