中文圣经
← 黄昏

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

黄昏
huáng hūn
hoàng hôn; chiều tối; xẩm tối; hôn
黄黄黄
昏昏昏