中文圣经
Từ vựng
huáng hūn
HSK 7

hoàng hôn; chiều tối; xẩm tối; hôn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

yellow; surname

bộ thủ thành phần ⿱?⿱由八

dusk, nightfall, twilight, dark; to faint, to lose consciousness

bộ thủ thành phần ⿱氏日

Xuất hiện trong 16 câu