中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
黏
nián
HSK 7
dính; keo
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
黏
to stick to; glutinous, sticky; glue
bộ thủ
黍
thành phần
⿰黍占
Xuất hiện trong 1 câu
LU-CA 10:11