← Từ vựng
黏住
nián zhù
dính lấy; bám vào
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
黏
to stick to; glutinous, sticky; glue
bộ thủ 黍thành phần ⿰黍占
住
to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻主
dính lấy; bám vào
📄 Trang luyện viết (PDF)to stick to; glutinous, sticky; glue
to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop