中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← 默祷
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
默祷
mò dǎo
cầu nguyện lặng lẽ; cầu nguyện trong lòng; kinh cầu
默
默
默
祷
祷
祷