← Từ vựng
默祷
mò dǎo
cầu nguyện lặng lẽ; cầu nguyện trong lòng; kinh cầu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
默
silent; quiet, still; dark
bộ thủ 黑thành phần ⿰黑犬
祷
to pray, to entreat, to beg; prayer
bộ thủ 礻thành phần ⿰礻寿
cầu nguyện lặng lẽ; cầu nguyện trong lòng; kinh cầu
📄 Trang luyện viết (PDF)silent; quiet, still; dark
to pray, to entreat, to beg; prayer