中文圣经
← Từ vựng
默祷
mò dǎo
cầu nguyện lặng lẽcầu nguyện trong lòngkinh cầu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

默

silent; quiet, still; dark

bộ thủ 黑thành phần ⿰黑犬
祷

to pray, to entreat, to beg; prayer

bộ thủ 礻thành phần ⿰礻寿Chữ khó đọc · dǎo

Xuất hiện trong 2 câu