← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
鼓励
gǔ lì
HSK 5
khích lệđộng viênkhuyến
Hỏi về từ này
Chữ Hán
鼓
drum; to beat, to strike; to rouse
bộ thủ 鼓thành phần ⿰壴支
励
to encourage; to strive
bộ thủ 力thành phần ⿰厉力
drum; to beat, to strike; to rouse
to encourage; to strive