中文圣经
← Từ vựng
鼠
shǔ
HSK 5
chuộtchuột nhỏloài gặm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

鼠

rat, mouse

bộ thủ 鼠thành phần ⿱臼?

Xuất hiện trong 1 câu