中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
鼠
shǔ
HSK 5
chuột; chuột nhỏ; loài gặm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鼠
rat, mouse
bộ thủ
鼠
thành phần
⿱臼?
Xuất hiện trong 1 câu
LÊ-VI 11:29