中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
鼬
鼠
yòu shǔ
chồn; sóc; thú ác
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鼬
weasel, mustela itatis
bộ thủ
鼠
thành phần
⿰鼠由
鼠
rat, mouse
bộ thủ
鼠
thành phần
⿱臼?
Xuất hiện trong 1 câu
LÊ-VI 11:29