中文圣经
← Từ vựng
鼻环
bí huán
vòng mũikhoen mũi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

鼻

nose; first

bộ thủ 鼻thành phần ⿱自畀
环

bracelet, ring; to surround, to loop

bộ thủ 王thành phần ⿰王不

Xuất hiện trong 1 câu