← Từ vựng
齐声
qí shēng
tiếng nói chung; nói chung; hát xen kẽ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
齐
even, uniform, of equal length
bộ thủ 齐thành phần ⿱文?
声
sound, noise; voice, tone, music
bộ thủ 士thành phần ⿱士?
tiếng nói chung; nói chung; hát xen kẽ
📄 Trang luyện viết (PDF)even, uniform, of equal length
sound, noise; voice, tone, music