Jacob
雅各
Yǎgè
Isaac's son, renamed Israel by God; father of the twelve sons whose descendants became the twelve tribes of Israel.
📖 Study the word 雅各 →Key passages
Where “雅各” appears (408×)
SÁNG THẾ 25:26SÁNG THẾ 25:27SÁNG THẾ 25:28SÁNG THẾ 25:29SÁNG THẾ 25:30SÁNG THẾ 25:31SÁNG THẾ 25:33SÁNG THẾ 25:34SÁNG THẾ 27:6SÁNG THẾ 27:11SÁNG THẾ 27:15SÁNG THẾ 27:16SÁNG THẾ 27:17SÁNG THẾ 27:18SÁNG THẾ 27:19SÁNG THẾ 27:21SÁNG THẾ 27:22SÁNG THẾ 27:25SÁNG THẾ 27:30SÁNG THẾ 27:36SÁNG THẾ 27:41SÁNG THẾ 27:42SÁNG THẾ 27:46SÁNG THẾ 28:1SÁNG THẾ 28:5SÁNG THẾ 28:6SÁNG THẾ 28:7SÁNG THẾ 28:10SÁNG THẾ 28:16SÁNG THẾ 28:18SÁNG THẾ 28:20SÁNG THẾ 29:1SÁNG THẾ 29:4SÁNG THẾ 29:6SÁNG THẾ 29:7SÁNG THẾ 29:9SÁNG THẾ 29:10SÁNG THẾ 29:11SÁNG THẾ 29:12SÁNG THẾ 29:13SÁNG THẾ 29:14SÁNG THẾ 29:15SÁNG THẾ 29:18SÁNG THẾ 29:20SÁNG THẾ 29:21SÁNG THẾ 29:23SÁNG THẾ 29:25SÁNG THẾ 29:28SÁNG THẾ 29:30SÁNG THẾ 30:1SÁNG THẾ 30:2SÁNG THẾ 30:4SÁNG THẾ 30:5SÁNG THẾ 30:7SÁNG THẾ 30:9SÁNG THẾ 30:10SÁNG THẾ 30:12SÁNG THẾ 30:16SÁNG THẾ 30:17SÁNG THẾ 30:19
…and 348 more