中文圣经
Từ vựng
yǎ gè

Giacôbe; Giêm; Hêrô

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

elegant, graceful, refined

bộ thủ thành phần ⿰牙隹

individual; each, every; all

bộ thủ thành phần ⿱夂口

Xuất hiện trong 408 câu

…và 348 câu nữa