中文圣经
Từ vựng
yí gòng
HSK 2

tổng cộng; cả thảy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

all, total; together; to share

bộ thủ thành phần ⿳廾一八

Xuất hiện trong 2 câu