中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
一
共
yí gòng
HSK 2
+ Thêm vào bộ của tôi
tổng cộng
cả thảy
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ
一
共
all, total; together; to share
bộ thủ
八
thành phần
⿳廾一八
Xuất hiện trong 2 câu
THI THIÊN 62:9
CÔNG VỤ 19:7