中文圣经
Từ vựng
yì tóu
HSK 7

một đầu; một cạnh; một bên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

head; chief, boss; first, top

bộ thủ thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 4 câu