中文圣经
Từ vựng
yì wú suǒ zhī
HSK 7

hoàn toàn không biết; vô dùng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

place, location; "that which", a particle introducing a passive clause

bộ thủ thành phần ⿰户斤

to know, to perceive, to comprehend

bộ thủ thành phần ⿰矢口

Xuất hiện trong 3 câu