← Từ vựng
一无所知
yì wú suǒ zhī
HSK 7
hoàn toàn không biết; vô dùng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
所
place, location; "that which", a particle introducing a passive clause
bộ thủ 户thành phần ⿰户斤
知
to know, to perceive, to comprehend
bộ thủ 矢thành phần ⿰矢口