中文圣经
Từ vựng
yí yuè

tháng giêng; tháng một

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

moon; month

bộ thủ thành phần ⿵冂二

Xuất hiện trong 5 câu