中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
一
月
yí yuè
tháng giêng; tháng một
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ
一
月
moon; month
bộ thủ
月
thành phần
⿵冂二
Xuất hiện trong 5 câu
LÊ-VI 27:6
DÂN SỐ 9:22
DÂN SỐ 18:16
I CÁC VUA 4:7
XA-CHA-RI 11:8