中文圣经
Từ vựng
yì diǎn diǎn
HSK 2

Một chút; chút ít; rất ít

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

dot, point, speck

bộ thủ thành phần ⿱占灬

dot, point, speck

bộ thủ thành phần ⿱占灬

Xuất hiện trong 3 câu