中文圣经
Từ vựng
yí lèi

loại tương tự; hạng 1

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

category, class, group, kind; similar to; to resemble

bộ thủ thành phần ⿱米大

Xuất hiện trong 4 câu