← Từ vựng
一类
yí lèi
loại tương tự; hạng 1
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
类
category, class, group, kind; similar to; to resemble
bộ thủ 大thành phần ⿱米大
loại tương tự; hạng 1
📄 Trang luyện viết (PDF)one; a, an; alone
category, class, group, kind; similar to; to resemble