中文圣经
← Từ vựng
一霎时
yí shà shí
trong nháy mắttứ một lúcngay lập tức

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

一

one; a, an; alone

bộ thủ 一
霎

drizzle, light rain; fleeting, passing

bộ thủ 雨thành phần ⿱雨妾Chữ khó đọc · shà
时

time, season; period, era, age

bộ thủ 日thành phần ⿰日寸

Xuất hiện trong 2 câu