中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
七
星
qī xīng
bảy sao; sao chuỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
七
seven
bộ thủ
一
thành phần
⿻一乚
星
star, planet; a point of light
bộ thủ
日
thành phần
⿱日生
Xuất hiện trong 4 câu
KHẢI THỊ 1:16
KHẢI THỊ 1:20
KHẢI THỊ 2:1
KHẢI THỊ 3:1