中文圣经
← Từ vựng
七星
qī xīng
bảy saosao chuỏi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

七

seven

bộ thủ 一thành phần ⿻一乚
星

star, planet; a point of light

bộ thủ 日thành phần ⿱日生

Xuất hiện trong 4 câu