中文圣经
← Từ vựng
三更
sān gēng
phân nửa kênh thứ banửa đêm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

三

three

bộ thủ 一thành phần ⿱一二
更

more, further; to shift, to alternate; to modify

bộ thủ 曰thành phần ⿱一⿻曰乂

Xuất hiện trong 2 câu