← Từ vựng
上回
shàng huí
lần trước; lần cuối cùng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
回
to return, to turn around; a time
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗口
lần trước; lần cuối cùng
📄 Trang luyện viết (PDF)above, on top, superior; to go up; to attend; previous
to return, to turn around; a time