中文圣经
← Từ vựng
上坡
shàng pō
lên dốcleo dốcđi lên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

上

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
坡

slope, hillside, embankment

bộ thủ 土thành phần ⿰土皮

Xuất hiện trong 2 câu