← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
上城
shàng chéng
Thượng Thành
Hỏi về từ này
Chữ Hán
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
城
castle, city, town; municipality
bộ thủ 土thành phần ⿰土成
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
castle, city, town; municipality