中文圣经
Từ vựng
shàng chéng

Thượng Thành

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

castle, city, town; municipality

bộ thủ thành phần ⿰土成

Xuất hiện trong 5 câu