← Từ vựng
上外
shàng wài
Đại học Ngoại ngữ Thượng Hải
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
外
out, outside, external; foreign; in addition
bộ thủ 夕thành phần ⿰夕卜
Đại học Ngoại ngữ Thượng Hải
📄 Trang luyện viết (PDF)above, on top, superior; to go up; to attend; previous
out, outside, external; foreign; in addition